Vũ Huyệt

Học thuật
Thân thiện
Vũ Huyệt

Một nhóm du khách đang tham quan Vũ Huyệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một hang động nổi tiếng: " Huyệt" tên riêng của một hang động tự nhiên, một thắng cảnh nổi tiếngTrung Quốc.
    • Địa danh lịch sử văn hóa: Hang Huyệt gắn liền với truyền thuyết về vua Việt Vương Câu Tiễn thời Xuân Thu, nơi ông từng luyện binh khổ luyện chờ thời cơ phục quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hang Huyệt một điểm đến du lịch hấp dẫn.
    • Theo sử sách, Huyệt từng nơi mật huấn luyện quân đội của Việt Vương Câu Tiễn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần Huyệt": Cụm từ này thường được dùng để ám chỉ tinh thần nhẫn nại, chịu đựng gian khổ nuôi chí lớn phục thù hoặc đạt mục tiêu cao cả.
    • Anh ấy tinh thần Huyệt, âm thầm học tập rèn luyện suốt nhiều năm.
Biến thể từ liên quan
  • Hang Huyệt: Cách gọi đầy đủ phổ biến hơn, kết hợp từ chung "hang" danh từ riêng " Huyệt".
  • Động Huyệt: "Động" từ đồng nghĩa với "hang", cũng được dùng để chỉ địa điểm này.
Từ đồng nghĩa
  • Hang Câu Tiễn: Tên gọi khác dựa trên nhân vật lịch sử gắn liền với hang động này.
  • Thắng cảnh Huyệt: Cụm từ nhấn mạnh vào giá trị danh lam thắng cảnh của địa điểm.
Thành ngữ điển tích liên quan
  • "Nếm mật nằm gai, luyện binh Huyệt": Thành ngữ liên quan đến điển tích về Việt Vương Câu Tiễn, nói về sự kiên trì, chịu đựng gian khổ để thực hiện chí lớn. "Luyện binh Huyệt" một vế trong thành ngữ đó.
    • Muốn thành công lớn, phải ý chí "nếm mật nằm gai, luyện binh Huyệt".
Vũ Huyệt

Một nhóm du khách đang tham quan Vũ Huyệt.

  1. Hang Huyệt trên núi Cối huyện Triệu Hưng tỉng Chiết Giang. Đây một thắng cảnh của Trung Quốc